pia mater
/'paiə'meitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Màng mềm (não): Là lớp màng trong cùng, mỏng và có nhiều mạch máu, bao bọc trực tiếp bề mặt của não và tủy sống. Nó là một trong ba lớp màng não (màng cứng, màng nhện, màng mềm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pia mater closely follows the contours of the brain's surface. (Màng mềm ôm sát theo các đường nét trên bề mặt của não.)
- Inflammation of the pia mater is a serious medical condition. (Viêm màng mềm là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học và thần kinh học. Trong tiếng Việt, nó thường được gọi đầy đủ là "màng mềm (não)" hoặc "màng nuôi" để phân biệt với các màng não khác.
Biến thể và từ gần giống
- Meninges (n): Màng não (chỉ chung ba lớp màng bao bọc hệ thần kinh trung ương, bao gồm màng cứng, màng nhện và màng mềm).
- Dura mater (n): Màng cứng (lớp màng não ngoài cùng, dày và bền).
- Arachnoid mater (n): Màng nhện (lớp màng não ở giữa, có cấu trúc giống mạng nhện).
Từ đồng nghĩa
- Leptomeninges (n): Màng mềm và màng nhện thường được nhóm chung với tên gọi này.
- Inner meningeal layer (n): Lớp màng não trong (cách gọi mô tả).
Ghi chú
- "Pia mater" là một thuật ngữ gốc Latin, có nghĩa đen là "người mẹ hiền lành/dịu dàng", phản ánh đặc tính mỏng và bảo vệ của lớp màng này đối với mô não.
danh từ
- (giải phẫu) màng mềm (não)